Algeria / Nam Phi · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇩🇿 Algeria | 🇿🇦 Nam Phi | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 47.435.3122025 | 64.747.3192025 | 17.312.007 | 0,73× |
| GDP | 287.031.225.987,72025 | 427.184.325.997,32025 | 140.153.100.009,6 | 0,67× |
| GDP bình quân đầu người | 6.0512025 | 6.597,72025 | 546,7 | 0,92× |
| Diện tích | 2.381.7402023 | 1.219.0902023 | 1.162.650 | 1,95× |
| Mật độ dân số | 19,92025 / 2023 | 53,12025 / 2023 | 33,2 | 0,37× |
| Tuổi thọ | 76,52024 | 66,32024 | 10,2 | 1,15× |
| Dân số đô thị | 75,82025 | 63,82025 | 12 | 1,19× |