Algeria / Malawi · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇩🇿 Algeria | 🇲🇼 Malawi | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 47.435.3122025 | 22.216.1202025 | 25.219.192 | 2,14× |
| GDP | 287.031.225.987,72025 | 14.918.276.698,32025 | 272.112.949.289,4 | 19,24× |
| GDP bình quân đầu người | 6.0512025 | 671,52025 | 5.379,5 | 9,01× |
| Diện tích | 2.381.7402023 | 118.4802023 | 2.263.260 | 20,1× |
| Mật độ dân số | 19,92025 / 2023 | 187,52025 / 2023 | 167,6 | 0,11× |
| Tuổi thọ | 76,52024 | 67,62024 | 8,9 | 1,13× |
| Dân số đô thị | 75,82025 | 17,62025 | 58,2 | 4,31× |