Algeria / Guinea · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇩🇿 Algeria | 🇬🇳 Guinea | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 47.435.3122025 | 15.099.7272025 | 32.335.585 | 3,14× |
| GDP | 287.031.225.987,72025 | 28.346.024.753,32025 | 258.685.201.234,4 | 10,13× |
| GDP bình quân đầu người | 6.0512025 | 1.877,32025 | 4.173,7 | 3,22× |
| Diện tích | 2.381.7402023 | 245.8602023 | 2.135.880 | 9,69× |
| Mật độ dân số | 19,92025 / 2023 | 61,42025 / 2023 | 41,5 | 0,32× |
| Tuổi thọ | 76,52024 | 60,92024 | 15,6 | 1,26× |
| Dân số đô thị | 75,82025 | 38,52025 | 37,3 | 1,97× |