Algeria / Guinea Xích Đạo · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇩🇿 Algeria | 🇬🇶 Guinea Xích Đạo | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 47.435.3122025 | 1.938.4312025 | 45.496.881 | 24,47× |
| GDP | 287.031.225.987,72025 | 12.823.210.425,92025 | 274.208.015.561,8 | 22,38× |
| GDP bình quân đầu người | 6.0512025 | 6.615,32025 | 564,2 | 0,91× |
| Diện tích | 2.381.7402023 | 28.0502023 | 2.353.690 | 84,91× |
| Mật độ dân số | 19,92025 / 2023 | 69,12025 / 2023 | 49,2 | 0,29× |
| Tuổi thọ | 76,52024 | 63,92024 | 12,6 | 1,2× |
| Dân số đô thị | 75,82025 | 71,62025 | 4,2 | 1,06× |