Algeria / Ai Cập · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇩🇿 Algeria | 🇪🇬 Ai Cập | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 47.435.3122025 | 118.365.9952025 | 70.930.683 | 0,4× |
| GDP | 287.031.225.987,72025 | 365.254.630.179,72025 | 78.223.404.192 | 0,79× |
| GDP bình quân đầu người | 6.0512025 | 3.085,82025 | 2.965,2 | 1,96× |
| Diện tích | 2.381.7402023 | 1.001.4502023 | 1.380.290 | 2,38× |
| Mật độ dân số | 19,92025 / 2023 | 118,22025 / 2023 | 98,3 | 0,17× |
| Tuổi thọ | 76,52024 | 71,82024 | 4,7 | 1,07× |
| Dân số đô thị | 75,82025 | 42,92025 | 32,9 | 1,77× |