Algeria / Benin · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇩🇿 Algeria | 🇧🇯 Benin | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 47.435.3122025 | 14.814.4602025 | 32.620.852 | 3,2× |
| GDP | 287.031.225.987,72025 | 24.566.420.903,52025 | 262.464.805.084,2 | 11,68× |
| GDP bình quân đầu người | 6.0512025 | 1.658,32025 | 4.392,7 | 3,65× |
| Diện tích | 2.381.7402023 | 114.7602023 | 2.266.980 | 20,75× |
| Mật độ dân số | 19,92025 / 2023 | 129,12025 / 2023 | 109,2 | 0,15× |
| Tuổi thọ | 76,52024 | 612024 | 15,5 | 1,25× |
| Dân số đô thị | 75,82025 | 53,42025 | 22,5 | 1,42× |