Albania / Thụy Sĩ · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇱 Albania | 🇨🇭 Thụy Sĩ | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.349.5802025 | 9.092.4362025 | 6.742.856 | 0,26× |
| GDP | 30.540.188.271,32025 | 1.043.529.899.250,92025 | 1.012.989.710.979,6 | 0,03× |
| GDP bình quân đầu người | 12.998,12025 | 114.7692025 | 101.770,9 | 0,11× |
| Diện tích | 28.7502023 | 41.290,72023 | 12.540,7 | 0,7× |
| Mật độ dân số | 81,72025 / 2023 | 220,22025 / 2023 | 138,5 | 0,37× |
| Tuổi thọ | 79,82024 | 84,42024 | 4,6 | 0,95× |
| Dân số đô thị | 58,92025 | 85,72025 | 26,9 | 0,69× |