Albania / Thụy Điển · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇱 Albania | 🇸🇪 Thụy Điển | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.349.5802025 | 10.596.6202025 | 8.247.040 | 0,22× |
| GDP | 30.540.188.271,32025 | 668.998.664.082,12025 | 638.458.475.810,7 | 0,05× |
| GDP bình quân đầu người | 12.998,12025 | 63.133,22025 | 50.135,1 | 0,21× |
| Diện tích | 28.7502023 | 528.6602023 | 499.910 | 0,05× |
| Mật độ dân số | 81,72025 / 2023 | 202025 / 2023 | 61,7 | 4,08× |
| Tuổi thọ | 79,82024 | 84,12024 | 4,3 | 0,95× |
| Dân số đô thị | 58,92025 | 89,12025 | 30,2 | 0,66× |