Albania / Tây Ban Nha · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇱 Albania | 🇪🇸 Tây Ban Nha | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.349.5802025 | 49.355.1432025 | 47.005.563 | 0,05× |
| GDP | 30.540.188.271,32025 | 1.906.453.309.985,92025 | 1.875.913.121.714,5 | 0,02× |
| GDP bình quân đầu người | 12.998,12025 | 38.627,22025 | 25.629,1 | 0,34× |
| Diện tích | 28.7502023 | 505.9762023 | 477.226 | 0,06× |
| Mật độ dân số | 81,72025 / 2023 | 97,52025 / 2023 | 15,8 | 0,84× |
| Tuổi thọ | 79,82024 | 83,92024 | 4,1 | 0,95× |
| Dân số đô thị | 58,92025 | 80,52025 | 21,6 | 0,73× |