Albania / San Marino · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇱 Albania | 🇸🇲 San Marino | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.349.5802025 | 34.1092025 | 2.315.471 | 68,88× |
| GDP | 30.540.188.271,32025 | Chưa có dữ liệu | — | —× |
| GDP bình quân đầu người | 12.998,12025 | 59.871,32023 | 46.873,2 | 0,22× |
| Diện tích | 28.7502023 | 602023 | 28.690 | 479,17× |
| Mật độ dân số | 81,72025 / 2023 | 568,52025 / 2023 | 486,8 | 0,14× |
| Tuổi thọ | 79,82024 | 85,82024 | 6 | 0,93× |
| Dân số đô thị | 58,92025 | 97,22025 | 38,3 | 0,61× |