Albania / Nga · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇱 Albania | 🇷🇺 Nga | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.349.5802025 | 143.513.3282025 | 141.163.748 | 0,02× |
| GDP | 30.540.188.271,32025 | 2.561.310.169.358,72025 | 2.530.769.981.087,4 | 0,01× |
| GDP bình quân đầu người | 12.998,12025 | 17.546,62025 | 4.548,5 | 0,74× |
| Diện tích | 28.7502023 | 17.125.1902023 | 17.096.440 | 0× |
| Mật độ dân số | 81,72025 / 2023 | 8,42025 / 2023 | 73,3 | 9,75× |
| Tuổi thọ | 79,82024 | 73,42024 | 6,3 | 1,09× |
| Dân số đô thị | 58,92025 | 75,32025 | 16,4 | 0,78× |