Albania / Bồ Đào Nha · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇱 Albania | 🇵🇹 Bồ Đào Nha | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.349.5802025 | 10.804.8712025 | 8.455.291 | 0,22× |
| GDP | 30.540.188.271,32025 | 346.639.825.141,82025 | 316.099.636.870,5 | 0,09× |
| GDP bình quân đầu người | 12.998,12025 | 32.081,82025 | 19.083,7 | 0,41× |
| Diện tích | 28.7502023 | 92.2302023 | 63.480 | 0,31× |
| Mật độ dân số | 81,72025 / 2023 | 117,22025 / 2023 | 35,4 | 0,7× |
| Tuổi thọ | 79,82024 | 82,42024 | 2,6 | 0,97× |
| Dân số đô thị | 58,92025 | 61,52025 | 2,6 | 0,96× |