Albania / Na Uy · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇱 Albania | 🇳🇴 Na Uy | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.349.5802025 | 5.610.8702025 | 3.261.290 | 0,42× |
| GDP | 30.540.188.271,32025 | 530.755.719.438,92025 | 500.215.531.167,5 | 0,06× |
| GDP bình quân đầu người | 12.998,12025 | 94.594,22025 | 81.596 | 0,14× |
| Diện tích | 28.7502023 | 624.5002023 | 595.750 | 0,05× |
| Mật độ dân số | 81,72025 / 2023 | 92025 / 2023 | 72,7 | 9,1× |
| Tuổi thọ | 79,82024 | 83,22024 | 3,4 | 0,96× |
| Dân số đô thị | 58,92025 | 83,62025 | 24,7 | 0,7× |