◉ COUNTRY ATLAS

Albania / Hà Lan · So sánh quốc gia

Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.

🇦🇱 Albania🇳🇱 Hà LanChênh lệchTỷ lệ
Dân số2.349.5802025
18.087.6332025
15.738.0530,13×
GDP30.540.188.271,32025
1.332.767.651.100,42025
1.302.227.462.8290,02×
GDP bình quân đầu người12.998,12025
73.683,92025
60.685,80,18×
Diện tích28.7502023
41.5402023
12.7900,69×
Mật độ dân số81,72025 / 2023
435,42025 / 2023
353,70,19×
Tuổi thọ79,82024
822024
2,20,97×
Dân số đô thị58,92025
95,92025
37,10,61×