Albania / Moldova · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇱 Albania | 🇲🇩 Moldova | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.349.5802025 | 2.360.5272025 | 10.947 | 1× |
| GDP | 30.540.188.271,32025 | 20.351.796.275,32025 | 10.188.391.996 | 1,5× |
| GDP bình quân đầu người | 12.998,12025 | 8.621,72025 | 4.376,4 | 1,51× |
| Diện tích | 28.7502023 | 33.8502023 | 5.100 | 0,85× |
| Mật độ dân số | 81,72025 / 2023 | 69,72025 / 2023 | 12 | 1,17× |
| Tuổi thọ | 79,82024 | 71,32024 | 8,4 | 1,12× |
| Dân số đô thị | 58,92025 | 43,72025 | 15,1 | 1,35× |