Albania / Litva · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇱 Albania | 🇱🇹 Litva | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.349.5802025 | 2.888.7742025 | 539.194 | 0,81× |
| GDP | 30.540.188.271,32025 | 95.210.150.818,42025 | 64.669.962.547 | 0,32× |
| GDP bình quân đầu người | 12.998,12025 | 32.958,72025 | 19.960,5 | 0,39× |
| Diện tích | 28.7502023 | 65.2902023 | 36.540 | 0,44× |
| Mật độ dân số | 81,72025 / 2023 | 44,22025 / 2023 | 37,5 | 1,85× |
| Tuổi thọ | 79,82024 | 77,22024 | 2,6 | 1,03× |
| Dân số đô thị | 58,92025 | 69,12025 | 10,2 | 0,85× |