Albania / Italy · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇱 Albania | 🇮🇹 Italy | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.349.5802025 | 58.915.6562025 | 56.566.076 | 0,04× |
| GDP | 30.540.188.271,32025 | 2.551.556.954.100,42025 | 2.521.016.765.829 | 0,01× |
| GDP bình quân đầu người | 12.998,12025 | 43.308,62025 | 30.310,5 | 0,3× |
| Diện tích | 28.7502023 | 302.0702023 | 273.320 | 0,1× |
| Mật độ dân số | 81,72025 / 2023 | 1952025 / 2023 | 113,3 | 0,42× |
| Tuổi thọ | 79,82024 | 842024 | 4,2 | 0,95× |
| Dân số đô thị | 58,92025 | 69,72025 | 10,8 | 0,84× |