Albania / Hungary · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇱 Albania | 🇭🇺 Hungary | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.349.5802025 | 9.514.2512025 | 7.164.671 | 0,25× |
| GDP | 30.540.188.271,32025 | 246.490.213.513,12025 | 215.950.025.241,7 | 0,12× |
| GDP bình quân đầu người | 12.998,12025 | 25.907,52025 | 12.909,3 | 0,5× |
| Diện tích | 28.7502023 | 93.0302023 | 64.280 | 0,31× |
| Mật độ dân số | 81,72025 / 2023 | 102,32025 / 2023 | 20,5 | 0,8× |
| Tuổi thọ | 79,82024 | 76,72024 | 3,1 | 1,04× |
| Dân số đô thị | 58,92025 | 70,72025 | 11,8 | 0,83× |