Albania / Gibraltar · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇱 Albania | 🇬🇮 Gibraltar | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.349.5802025 | 40.1262025 | 2.309.454 | 58,56× |
| GDP | 30.540.188.271,32025 | Chưa có dữ liệu | — | —× |
| GDP bình quân đầu người | 12.998,12025 | Chưa có dữ liệu | — | —× |
| Diện tích | 28.7502023 | 102023 | 28.740 | 2.875× |
| Mật độ dân số | 81,72025 / 2023 | 4.012,62025 / 2023 | 3.930,9 | 0,02× |
| Tuổi thọ | 79,82024 | 83,62024 | 3,9 | 0,95× |
| Dân số đô thị | 58,92025 | 1002025 | 41,1 | 0,59× |