Albania / Đức · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇱 Albania | 🇩🇪 Đức | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.349.5802025 | 83.491.2492025 | 81.141.669 | 0,03× |
| GDP | 30.540.188.271,32025 | 5.050.922.925.047,12025 | 5.020.382.736.775,7 | 0,01× |
| GDP bình quân đầu người | 12.998,12025 | 60.496,42025 | 47.498,3 | 0,21× |
| Diện tích | 28.7502023 | 357.6802023 | 328.930 | 0,08× |
| Mật độ dân số | 81,72025 / 2023 | 233,42025 / 2023 | 151,7 | 0,35× |
| Tuổi thọ | 79,82024 | 80,82024 | 1 | 0,99× |
| Dân số đô thị | 58,92025 | 82,12025 | 23,3 | 0,72× |