Albania / Quần đảo Faroe · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇱 Albania | 🇫🇴 Quần đảo Faroe | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.349.5802025 | 54.9002025 | 2.294.680 | 42,8× |
| GDP | 30.540.188.271,32025 | Chưa có dữ liệu | — | —× |
| GDP bình quân đầu người | 12.998,12025 | 74.175,32024 | 61.177,1 | 0,18× |
| Diện tích | 28.7502023 | 12.9602023 | 15.790 | 2,22× |
| Mật độ dân số | 81,72025 / 2023 | 4,22025 / 2023 | 77,5 | 19,29× |
| Tuổi thọ | 79,82024 | 83,12024 | 3,3 | 0,96× |
| Dân số đô thị | 58,92025 | 39,62025 | 19,2 | 1,49× |