Albania / Estonia · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇱 Albania | 🇪🇪 Estonia | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.349.5802025 | 1.366.4752025 | 983.105 | 1,72× |
| GDP | 30.540.188.271,32025 | 47.030.833.798,62025 | 16.490.645.527,2 | 0,65× |
| GDP bình quân đầu người | 12.998,12025 | 34.417,62025 | 21.419,5 | 0,38× |
| Diện tích | 28.7502023 | 45.3402023 | 16.590 | 0,63× |
| Mật độ dân số | 81,72025 / 2023 | 30,12025 / 2023 | 51,6 | 2,71× |
| Tuổi thọ | 79,82024 | 79,32024 | 0,5 | 1,01× |
| Dân số đô thị | 58,92025 | 70,72025 | 11,8 | 0,83× |