Albania / Séc · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇱 Albania | 🇨🇿 Séc | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.349.5802025 | 10.886.8782025 | 8.537.298 | 0,22× |
| GDP | 30.540.188.271,32025 | 391.026.962.800,52025 | 360.486.774.529,1 | 0,08× |
| GDP bình quân đầu người | 12.998,12025 | 35.917,32025 | 22.919,1 | 0,36× |
| Diện tích | 28.7502023 | 78.871,42023 | 50.121,4 | 0,36× |
| Mật độ dân số | 81,72025 / 2023 | 1382025 / 2023 | 56,3 | 0,59× |
| Tuổi thọ | 79,82024 | 802024 | 0,2 | 1× |
| Dân số đô thị | 58,92025 | 72,92025 | 14 | 0,81× |