Albania / Síp · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇱 Albania | 🇨🇾 Síp | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.349.5802025 | 1.370.7542025 | 978.826 | 1,71× |
| GDP | 30.540.188.271,32025 | 41.225.787.247,32025 | 10.685.598.976 | 0,74× |
| GDP bình quân đầu người | 12.998,12025 | 41.783,12025 | 28.784,9 | 0,31× |
| Diện tích | 28.7502023 | 9.2502023 | 19.500 | 3,11× |
| Mật độ dân số | 81,72025 / 2023 | 148,22025 / 2023 | 66,5 | 0,55× |
| Tuổi thọ | 79,82024 | 81,82024 | 2 | 0,98× |
| Dân số đô thị | 58,92025 | 66,72025 | 7,8 | 0,88× |