◉ COUNTRY ATLAS

Albania / Bosnia và Herzegovina · So sánh quốc gia

Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.

🇦🇱 Albania🇧🇦 Bosnia và HerzegovinaChênh lệchTỷ lệ
Dân số2.349.5802025
3.140.0952025
790.5150,75×
GDP30.540.188.271,32025
32.599.982.936,42025
2.059.794.665,10,94×
GDP bình quân đầu người12.998,12025
10.381,82025
2.616,31,25×
Diện tích28.7502023
51.2102023
22.4600,56×
Mật độ dân số81,72025 / 2023
61,32025 / 2023
20,41,33×
Tuổi thọ79,82024
782024
1,71,02×
Dân số đô thị58,92025
52,72025
6,21,12×