Albania / Bosnia và Herzegovina · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇱 Albania | 🇧🇦 Bosnia và Herzegovina | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.349.5802025 | 3.140.0952025 | 790.515 | 0,75× |
| GDP | 30.540.188.271,32025 | 32.599.982.936,42025 | 2.059.794.665,1 | 0,94× |
| GDP bình quân đầu người | 12.998,12025 | 10.381,82025 | 2.616,3 | 1,25× |
| Diện tích | 28.7502023 | 51.2102023 | 22.460 | 0,56× |
| Mật độ dân số | 81,72025 / 2023 | 61,32025 / 2023 | 20,4 | 1,33× |
| Tuổi thọ | 79,82024 | 782024 | 1,7 | 1,02× |
| Dân số đô thị | 58,92025 | 52,72025 | 6,2 | 1,12× |