Albania / Áo · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇱 Albania | 🇦🇹 Áo | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.349.5802025 | 9.208.1632025 | 6.858.583 | 0,26× |
| GDP | 30.540.188.271,32025 | 579.470.021.095,42025 | 548.929.832.824,1 | 0,05× |
| GDP bình quân đầu người | 12.998,12025 | 62.9302025 | 49.931,9 | 0,21× |
| Diện tích | 28.7502023 | 83.8792023 | 55.129 | 0,34× |
| Mật độ dân số | 81,72025 / 2023 | 109,82025 / 2023 | 28,1 | 0,74× |
| Tuổi thọ | 79,82024 | 822024 | 2,2 | 0,97× |
| Dân số đô thị | 58,92025 | 69,72025 | 10,8 | 0,84× |