◉ COUNTRY ATLAS

Afghanistan / Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất · So sánh quốc gia

Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.

🇦🇫 Afghanistan🇦🇪 Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtChênh lệchTỷ lệ
Dân số43.844.1112025
11.513.1492025
32.330.9623,81×
GDP bình quân đầu người416,92024
50.273,52024
49.856,60,01×
Diện tích652.8702023
98.647,92023
554.222,16,62×
Mật độ dân số67,22025 / 2023
116,72025 / 2023
49,60,58×
Tuổi thọ66,32024
83,12024
16,80,8×
Dân số đô thị25,92025
862025
600,3×