◉ COUNTRY ATLAS

Afghanistan / Thái Lan · So sánh quốc gia

Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.

🇦🇫 Afghanistan🇹🇭 Thái LanChênh lệchTỷ lệ
Dân số43.844.1112025
71.619.8632025
27.775.7520,61×
GDPChưa có dữ liệu
577.009.981.1122025
—×
GDP bình quân đầu người416,92024
8.056,62025
7.639,70,05×
Diện tích652.8702023
513.1152023
139.7551,27×
Mật độ dân số67,22025 / 2023
139,62025 / 2023
72,40,48×
Tuổi thọ66,32024
76,62024
10,30,87×
Dân số đô thị25,92025
62,82025
36,90,41×