Afghanistan / Thái Lan · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇫 Afghanistan | 🇹🇭 Thái Lan | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 43.844.1112025 | 71.619.8632025 | 27.775.752 | 0,61× |
| GDP | Chưa có dữ liệu | 577.009.981.1122025 | — | —× |
| GDP bình quân đầu người | 416,92024 | 8.056,62025 | 7.639,7 | 0,05× |
| Diện tích | 652.8702023 | 513.1152023 | 139.755 | 1,27× |
| Mật độ dân số | 67,22025 / 2023 | 139,62025 / 2023 | 72,4 | 0,48× |
| Tuổi thọ | 66,32024 | 76,62024 | 10,3 | 0,87× |
| Dân số đô thị | 25,92025 | 62,82025 | 36,9 | 0,41× |