◉ COUNTRY ATLAS

Afghanistan / Thổ Nhĩ Kỳ · So sánh quốc gia

Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.

🇦🇫 Afghanistan🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳChênh lệchTỷ lệ
Dân số43.844.1112025
85.878.5562025
42.034.4450,51×
GDPChưa có dữ liệu
1.597.293.229.2872025
—×
GDP bình quân đầu người416,92024
18.599,42025
18.182,60,02×
Diện tích652.8702023
785.3502023
132.4800,83×
Mật độ dân số67,22025 / 2023
109,42025 / 2023
42,20,61×
Tuổi thọ66,32024
77,42024
11,10,86×
Dân số đô thị25,92025
89,52025
63,60,29×