Afghanistan / Nepal · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇫 Afghanistan | 🇳🇵 Nepal | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 43.844.1112025 | 29.618.1182025 | 14.225.993 | 1,48× |
| GDP | Chưa có dữ liệu | 45.489.810.283,12025 | — | —× |
| GDP bình quân đầu người | 416,92024 | 1.535,92025 | 1.119 | 0,27× |
| Diện tích | 652.8702023 | 147.1802023 | 505.690 | 4,44× |
| Mật độ dân số | 67,22025 / 2023 | 201,22025 / 2023 | 134,1 | 0,33× |
| Tuổi thọ | 66,32024 | 70,62024 | 4,3 | 0,94× |
| Dân số đô thị | 25,92025 | 672025 | 41,1 | 0,39× |