◉ COUNTRY ATLAS

Afghanistan / Mông Cổ · So sánh quốc gia

Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.

🇦🇫 Afghanistan🇲🇳 Mông CổChênh lệchTỷ lệ
Dân số43.844.1112025
3.568.9782025
40.275.13312,28×
GDPChưa có dữ liệu
25.369.107.325,52025
—×
GDP bình quân đầu người416,92024
7.108,22025
6.691,40,06×
Diện tích652.8702023
1.564.115,82023
911.245,80,42×
Mật độ dân số67,22025 / 2023
2,32025 / 2023
64,929,43×
Tuổi thọ66,32024
72,42024
6,10,92×
Dân số đô thị25,92025
71,12025
45,20,36×