Afghanistan / Malaysia · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇫 Afghanistan | 🇲🇾 Malaysia | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 43.844.1112025 | 35.977.8382025 | 7.866.273 | 1,22× |
| GDP | Chưa có dữ liệu | 472.193.128.644,62025 | — | —× |
| GDP bình quân đầu người | 416,92024 | 13.124,62025 | 12.707,7 | 0,03× |
| Diện tích | 652.8702023 | 330.4112023 | 322.459 | 1,98× |
| Mật độ dân số | 67,22025 / 2023 | 108,92025 / 2023 | 41,7 | 0,62× |
| Tuổi thọ | 66,32024 | 76,82024 | 10,5 | 0,86× |
| Dân số đô thị | 25,92025 | 77,42025 | 51,5 | 0,34× |