◉ COUNTRY ATLAS

Afghanistan / Kazakhstan · So sánh quốc gia

Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.

🇦🇫 Afghanistan🇰🇿 KazakhstanChênh lệchTỷ lệ
Dân số43.844.1112025
20.843.7542025
23.000.3572,1×
GDPChưa có dữ liệu
306.239.209.6502025
—×
GDP bình quân đầu người416,92024
14.692,12025
14.275,30,03×
Diện tích652.8702023
2.724.9022023
2.072.0320,24×
Mật độ dân số67,22025 / 2023
7,62025 / 2023
59,58,78×
Tuổi thọ66,32024
74,52024
8,20,89×
Dân số đô thị25,92025
62,42025
36,40,42×