◉ COUNTRY ATLAS

Afghanistan / Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc · So sánh quốc gia

Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.

🇦🇫 Afghanistan🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcChênh lệchTỷ lệ
Dân số43.844.1112025
7.498.9002025
36.345.2115,85×
GDPChưa có dữ liệu
427.310.315.9222025
—×
GDP bình quân đầu người416,92024
56.983,12025
56.566,20,01×
Diện tích652.8702023
1.1102023
651.760588,17×
Mật độ dân số67,22025 / 2023
6.755,82025 / 2023
6.688,60,01×
Tuổi thọ66,32024
85,42024
19,10,78×
Dân số đô thị25,92025
1002025
74,10,26×