Afghanistan / Bangladesh · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇫 Afghanistan | 🇧🇩 Bangladesh | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 43.844.1112025 | 175.686.8992025 | 131.842.788 | 0,25× |
| GDP | Chưa có dữ liệu | 456.319.229.255,62025 | — | —× |
| GDP bình quân đầu người | 416,92024 | 2.597,32025 | 2.180,5 | 0,16× |
| Diện tích | 652.8702023 | 147.5702023 | 505.300 | 4,42× |
| Mật độ dân số | 67,22025 / 2023 | 1.190,52025 / 2023 | 1.123,4 | 0,06× |
| Tuổi thọ | 66,32024 | 74,92024 | 8,6 | 0,88× |
| Dân số đô thị | 25,92025 | 33,22025 | 7,3 | 0,78× |