Afghanistan / Bahrain · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇫 Afghanistan | 🇧🇭 Bahrain | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 43.844.1112025 | 1.600.3662025 | 42.243.745 | 27,4× |
| GDP | Chưa có dữ liệu | 48.965.725.531,92025 | — | —× |
| GDP bình quân đầu người | 416,92024 | 30.596,62025 | 30.179,7 | 0,01× |
| Diện tích | 652.8702023 | 8002023 | 652.070 | 816,09× |
| Mật độ dân số | 67,22025 / 2023 | 2.000,52025 / 2023 | 1.933,3 | 0,03× |
| Tuổi thọ | 66,32024 | 81,42024 | 15,1 | 0,81× |
| Dân số đô thị | 25,92025 | 1002025 | 74,1 | 0,26× |