◉ COUNTRY ATLAS
🇵🇫
PF · PYF

Polynesia thuộc Pháp

French Polynesia

Tên chính thứcChưa có dữ liệu
Thủ đôPapeetē
Tiền tệXPF
Ngôn ngữfr, ty
Mã điện thoại689
Tên miền.pf
Múi giờPacific/Gambier, Pacific/Marquesas, Pacific/Tahiti
Khu vựcOceania
Diện tích4.167 km²

Dữ liệu quốc gia

Dân số Polynesia thuộc Pháp được ghi nhận năm 2025 là 282.465 người. GDP bình quân đầu người: 22.440 USD (2024) Diện tích: 3.471 km² (2023)

Dân số282.465 Năm thống kê: 2025 · World Bank Indicators API v2
GDPChưa có dữ liệu
GDP bình quân đầu người22.440 USDNăm thống kê: 2024 · World Bank Indicators API v2
Diện tích3.471 km²Năm thống kê: 2023 · World Bank Indicators API v2
Mật độ dân số81,4 /km²Năm thống kê: 2025 / 2023 · calculated · Calculated from World Bank population and area
Tuổi thọ84,2 yearsNăm thống kê: 2024 · World Bank Indicators API v2
Dân số đô thị61,8 %Năm thống kê: 2025 · World Bank Indicators API v2

Dân số · Năm thống kê

World Bank · 2006–2025

Xếp hạng thế giới

So sánh quốc gia

Quốc gia liên quan

Câu hỏi thường gặp

Dân số · Polynesia thuộc Pháp?

282.465 · Năm thống kê: 2025 · World Bank Indicators API v2

GDP bình quân đầu người · Polynesia thuộc Pháp?

22.440 USD · Năm thống kê: 2024 · World Bank Indicators API v2

Diện tích · Polynesia thuộc Pháp?

3.471 km² · Năm thống kê: 2023 · World Bank Indicators API v2

Nguồn dữ liệu

World Bank Indicators API v2 · ISO / CLDR / IANA · ISO/CLDR/IANA-derived core + CountryInfo fallback for geography/contact fields; see per-table sources.