◉ COUNTRY ATLAS

Đảo Giáng Sinh / Kiribati · So sánh quốc gia

Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.

🇨🇽 Đảo Giáng Sinh🇰🇮 KiribatiChênh lệchTỷ lệ
Dân sốChưa có dữ liệu
136.4882025
—×
GDPChưa có dữ liệu
349.227.254,22025
—×
GDP bình quân đầu ngườiChưa có dữ liệu
2.558,72025
—×
Diện tíchChưa có dữ liệu
8102023
—×
Mật độ dân sốChưa có dữ liệu
168,52025 / 2023
—×
Tuổi thọChưa có dữ liệu
66,62024
—×
Dân số đô thịChưa có dữ liệu
63,42025
—×