◉ COUNTRY ATLAS

Angola / Tây Sahara · So sánh quốc gia

Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.

🇦🇴 Angola🇪🇭 Tây SaharaChênh lệchTỷ lệ
Dân số39.040.0392025
Chưa có dữ liệu
—×
GDP122.174.889.423,62025
Chưa có dữ liệu
—×
GDP bình quân đầu người3.129,52025
Chưa có dữ liệu
—×
Diện tích1.246.7002023
Chưa có dữ liệu
—×
Mật độ dân số31,32025 / 2023
Chưa có dữ liệu
—×
Tuổi thọ64,82024
Chưa có dữ liệu
—×
Dân số đô thị71,52025
Chưa có dữ liệu
—×